Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.900 42.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.830 42.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.830 42.430
Vàng nữ trang 99,99% 41.400 42.200
Vàng nữ trang 99% 40.782 41.782
Vàng nữ trang 75% 30.403 31.803
Vàng nữ trang 58,3% 23.355 24.755
Vàng nữ trang 41,7% 16.349 17.749

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15512.42 15871.45
CAD 17194.67 17645.88
CHF 23032.11 23588.89
DKK 0 3489.13
EUR 25428.99 26271.52
GBP 28739.18 29199.38
HKD 2921.33 2985.96
INR 0 337.15
JPY 211.88 221.94
KRW 18.02 20.48
KWD 0 79177.94
MYR 0 5587.22
NOK 0 2627.64
RUB 0 403.1
SAR 0 6415.38
SEK 0 2425.51
SGD 16630.14 16930.27
THB 745.5 776.59
USD 23150 23270