Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 39.000 39.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 38.850 39.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 38.850 39.400
Vàng nữ trang 99,99% 38.500 39.300
Vàng nữ trang 99% 38.111 38.911
Vàng nữ trang 75% 28.228 29.628
Vàng nữ trang 58,3% 21.664 23.064
Vàng nữ trang 41,7% 15.140 16.540

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16027.1 16398.03
CAD 17435.68 17893.22
CHF 23138.78 23698.14
DKK 0 3538.06
EUR 25786.11 26640.48
GBP 28467.61 28923.49
HKD 2926.72 2991.48
INR 0 350.46
JPY 211.41 221.23
KRW 17.96 20.5
KWD 0 79013.84
MYR 0 5677.15
NOK 0 2747.57
RUB 0 409.36
SAR 0 6413.13
SEK 0 2501.08
SGD 16862.75 17167.08
THB 736.01 766.71
USD 23140 23260